Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年均日照

nián jūn rì zhào

年均日照 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年均日照 trong tiếng Việt

lượng ánh nắng trung bình hằng năm

Tra từ liên quan