Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酿造学釀造學

niàng zào xué

酿造学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酿造学 trong tiếng Việt

ngành lên men

Tra từ liên quan