Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酿酶釀酶

niàng méi

酿酶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酿酶 trong tiếng Việt

zymase (enzyme trong men liên quan đến quá trình lên men)

Tra từ liên quan