Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年检年檢

nián jiǎn

年检 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年检 trong tiếng Việt

kiểm tra hàng năm

Tra từ liên quan