Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黏糊糊

nián hū hū

黏糊糊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黏糊糊 trong tiếng Việt

dính

Tra từ liên quan