Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娘娘腔

niáng niang qiāng

娘娘腔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娘娘腔 trong tiếng Việt

ẻo lả; nữ tính

Tra từ liên quan