年级
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
年级
lớp; năm (trong trường học, đại học, v.v.); LT:個|个[ge4]
Giản thể年级
Phồn thể年級
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng