Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年级年級

nián jí

年级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年级 trong tiếng Việt

lớp; năm (trong trường học, đại học, v.v.); LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan