年级年級 nián jí 年级 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 年级 trong tiếng Việt lớp; năm (trong trường học, đại học, v.v.); LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan