酿热物 là gì?
酿热物 [niàng rè wù] có nghĩa là nhiên liệu sinh học (như phân ngựa).
Nghĩa của từ 酿热物 trong tiếng Việt
nhiên liệu sinh học (như phân ngựa)
Cách đọc và ghi nhớ 酿热物
酿热物 được đọc là niàng rè wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiên liệu sinh học (như phân ngựa)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .