Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酿热物釀熱物

niàng rè wù

酿热物 là gì?

酿热物 [niàng rè wù] có nghĩa là nhiên liệu sinh học (như phân ngựa).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酿热物 trong tiếng Việt

nhiên liệu sinh học (như phân ngựa)

Cách đọc và ghi nhớ 酿热物

酿热物 được đọc là niàng rè wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiên liệu sinh học (như phân ngựa)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan