Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娘惹

Niáng rě

娘惹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娘惹 trong tiếng Việt

Nyonya; xem 峇峇娘惹[Ba1 ba1 Niang2 re3]

Tra từ liên quan