娘惹 Niáng rě 娘惹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 娘惹 trong tiếng Việt Nyonya; xem 峇峇娘惹[Ba1 ba1 Niang2 re3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan