粘聚 nián jù 粘聚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 粘聚 trong tiếng Việt kết dính; tập hợp lại thành một đơn vị; kết tụ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan