娘炮
(tiếng lóng) người đàn ông ẻo lả; ẻo lả như con gái
(tiếng lóng) người đàn ông ẻo lả; ẻo lả như con gái
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(tiếng lóng) (về chàng trai trẻ) có vẻ ngoài ngọt ngào và trẻ con; có nét mềm mại, nữ tính
›牛逼niú bīrất đỉnh; cực giỏi (tiếng lóng, thô)
›奶拽nǎi zhuǎi(tiếng lóng) (về chàng trai trẻ) dễ thương, có chút phong cách ngầu
›尿遁niào dùn(tiếng lóng) viện cớ muốn đi tiểu (dùng để lẻn đi nhằm tránh phải làm gì đó)
›牛郎niú lángcậu bé chăn bò; (tiếng lóng) trai mại dâm
›娘的niáng degiống như 媽的|妈的[ma1 de5]
›娘希匹niáng xī pǐ(tiếng địa phương) mẹ kiếp!
›牛niúđỉnh; rất giỏi; rất ghê
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.