Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娘炮

niáng pào

娘炮 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 娘炮 trong tiếng Việt

  1. (tiếng lóng) người đàn ông ẻo lả
  2. ẻo lả như con gái
Tra từ liên quan