年鉴 là gì?
年鉴 [nián jiàn] có nghĩa là báo cáo thường niên; niên giám; niên lịch.
Nghĩa của từ 年鉴 trong tiếng Việt
- báo cáo thường niên
- niên giám
- niên lịch
Cách đọc và ghi nhớ 年鉴
年鉴 được đọc là nián jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “báo cáo thường niên; niên giám; niên lịch”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .