Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年鉴年鑑

nián jiàn

年鉴 là gì?

年鉴 [nián jiàn] có nghĩa là báo cáo thường niên; niên giám; niên lịch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年鉴 trong tiếng Việt

  1. báo cáo thường niên
  2. niên giám
  3. niên lịch

Cách đọc và ghi nhớ 年鉴

年鉴 được đọc là nián jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “báo cáo thường niên; niên giám; niên lịch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan