年久失修 nián jiǔ shī xiū 年久失修 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 年久失修 trong tiếng Việt cũ kỹ và trong tình trạng hư hỏng (thành ngữ); đổ nát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan