Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年久失修

nián jiǔ shī xiū

年久失修 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年久失修 trong tiếng Việt

cũ kỹ và trong tình trạng hư hỏng (thành ngữ); đổ nát

Tra từ liên quan