Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年画儿年畫兒

nián huà r

年画儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年画儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 年畫|年画[nian2 hua4]

Tra từ liên quan