年画儿年畫兒 nián huà r 年画儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 年画儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 年畫|年画[nian2 hua4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan