Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
可口可乐公司
Kě kǒu Kě lè Gōng sī

Công ty Coca-Cola

Cụm từ
刻苦
kè kǔ

chăm chỉ; cần cù

Cụm từ
刻苦耐劳
kè kǔ nài láo

chịu khó chịu khổ (thành ngữ); siêng năng và chịu đựng lâu dài; chăm chỉ và có khả năng vượt qua nghịch cảnh

Thành ngữ
刻苦努力
kè kǔ nǔ lì

cần cù; dốc sức

Cụm từ
可扩展标记语言
kě kuò zhǎn biāo jì yǔ yán

ngôn ngữ đánh dấu mở rộng (XML)

Cụm từ
刻苦学习
kè kǔ xué xí

học hành chăm chỉ; cần cù

Cụm từ
刻苦钻研
kè kǔ zuān yán

học tập chăm chỉ

Cụm từ
克拉
kè lā

carat (khối lượng) (từ mượn)

Cụm từ
坷垃
kē lā

(phương ngữ) cục đất

Cụm từ
克拉夫丘克
Kè lā fū qiū kè

Leonid Kravchuk (1934-), tổng thống đầu tiên sau cộng sản của Ukraina 1991-1994

Cụm từ
克莱
Kè lái

Clay (tên)

Cụm từ
克莱顿
Kè lái dùn

(tên) Clayton hoặc Crichton

Cụm từ
克莱尔
Kè lái ěr

Claire (tên)

Cụm từ
克莱蒙特
Kè lái méng tè

Clermont (thị trấn ở Pháp); Claremont, California

Cụm từ
克莱斯勒
Kè lái sī lè

Chrysler

Cụm từ
克莱斯勒汽车公司
Kè lái sī lè Qì chē Gōng sī

Chrysler

Cụm từ
克赖斯特彻奇
Kè lài sī tè chè qí

Thành phố Christchurch (New Zealand)

Cụm từ
克莱因
Kè lái yīn

Klein hoặc Kline (tên); Felix Klein (1849-1925), nhà toán học người Đức

Cụm từ
克拉克
Kè lā kè

Clark hoặc Clarke (tên)

Cụm từ
克拉科夫
Kè lā kē fū

Krakow

Cụm từ
克拉玛依
Kè lā mǎ yī

thành phố cấp địa khu Karamay ở Tân Cương

Cụm từ
克拉玛依区
Kè lā mǎ yī Qū

Quận Karamay của thành phố Karamay 克拉瑪依市|克拉玛依市[Ke4 la1 ma3 yi1 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
克拉玛依市
Kè lā mǎ yī Shì

thành phố cấp địa khu Karamay ở Tân Cương

Cụm từ
岢岚
Kě lán

huyện Kelan ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
克朗
kè lǎng

krone (đơn vị tiền tệ của Na Uy, Đan Mạch, Iceland và Thụy Điển) (từ mượn)

Cụm từ
科朗
kē lǎng

colón (đơn vị tiền tệ của Costa Rica và tiền tệ cũ của El Salvador)

Cụm từ
克朗代克
Kè lǎng dài kè

Klondike ở tây bắc Canada

Cụm từ
壳郎猪
ké lang zhū

(thông tục) lợn nuôi để xuất chuồng

Cụm từ
可兰经
Kě lán jīng

Kinh Quran (kinh sách Hồi giáo)

Cụm từ
岢岚县
Kě lán xiàn

huyện Kelan ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ