跨性别跨性別 kuà xìng bié 跨性别 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跨性别 trong tiếng Việt chuyển giới 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan