宽心丸寬心丸 kuān xīn wán 宽心丸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宽心丸 trong tiếng Việt lời giải thích trấn an; lời an ủi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan