Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宽心丸寬心丸

kuān xīn wán

宽心丸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宽心丸 trong tiếng Việt

lời giải thích trấn an; lời an ủi

Tra từ liên quan