Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宽舒寬舒

kuān shū

宽舒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宽舒 trong tiếng Việt

  1. vui vẻ
  2. vô tư
Tra từ liên quan