Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宽口寬口

kuān kǒu

宽口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宽口 trong tiếng Việt

miệng rộng

Tra từ liên quan