跨越
bước qua; vượt qua
bước qua; vượt qua
跨越 thường mang nghĩa “bước qua”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 跨越, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vượt qua cha mình
›跨过kuà guòvượt qua; băng qua
›跨界kuà jièvượt qua biên giới; mang tính xuyên biên giới; (nghĩa bóng) chuyển sang lĩnh vực mới; mang tính liên ngành
›跨海大桥kuà hǎi dà qiáocầu vượt biển (cầu cao bắc qua vùng nước)
›跨越式kuà yuè shìđột phá; vượt lên; phát triển nhảy vọt; phát triển mới khác thường
›跨线桥kuà xiàn qiáocầu vượt (cầu đường)
›跨步kuà bùbước (sải)
›跨语言kuà yǔ yánxuyên ngôn ngữ; đa ngôn ngữ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.