Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跨越

kuà yuè

跨越 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跨越 trong tiếng Việt

  1. bước qua
  2. vượt qua
Tra từ liên quan