宽余寬餘 kuān yú 宽余 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宽余 trong tiếng Việt dồi dào; phong phú; dư giả; thư thái; hoàn cảnh thoải mái 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan