Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宽以待人寬以待人

kuān yǐ dài rén

宽以待人 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宽以待人 trong tiếng Việt

khoan dung với người khác (thành ngữ)

Tra từ liên quan