Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宽解寬解

kuān jiě

宽解 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宽解 trong tiếng Việt

giải tỏa lo lắng

Tra từ liên quan