Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦熬

kǔ áo

苦熬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦熬 trong tiếng Việt

chịu đựng (nhiều năm đau khổ)

Tra từ liên quan