款款 là gì?
款款 [kuǎn kuǎn] có nghĩa là từ tốn; chân thành.
Nghĩa của từ 款款 trong tiếng Việt
- từ tốn
- chân thành
Cách đọc và ghi nhớ 款款
款款 được đọc là kuǎn kuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ tốn; chân thành”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .