Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宽容寬容

kuān róng

宽容 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宽容 trong tiếng Việt

khoan dung; bao dung; độ lượng; nhân từ; tha thứ

Tra từ liên quan