宽阔 là gì?
宽阔 [kuān kuò] có nghĩa là rộng rãi; rộng; chiều rộng; độ dày.
Nghĩa của từ 宽阔 trong tiếng Việt
- rộng rãi
- rộng
- chiều rộng
- độ dày
Cách đọc và ghi nhớ 宽阔
宽阔 được đọc là kuān kuò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rộng rãi; rộng; chiều rộng; độ dày”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .