Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宽心寬心

kuān xīn

宽心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宽心 trong tiếng Việt

nhẹ nhõm; được an ủi; làm yên lòng; an tâm; thư thái; yên tâm; vui vẻ

Tra từ liên quan