Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宽松寬鬆

kuān sōng

宽松 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宽松 trong tiếng Việt

rộng rãi; thoáng đãng; không chật chội; (quần áo) rộng rãi và thoải mái; thư giãn; không lo lắng; khá giả; dư dả

Tra từ liên quan