宽松寬鬆
宽松 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 宽松 trong tiếng Việt
rộng rãi; thoáng đãng; không chật chội; (quần áo) rộng rãi và thoải mái; thư giãn; không lo lắng; khá giả; dư dả
rộng rãi; thoáng đãng; không chật chội; (quần áo) rộng rãi và thoải mái; thư giãn; không lo lắng; khá giả; dư dả