Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宽限期寬限期

kuān xiàn qī

宽限期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宽限期 trong tiếng Việt

giai đoạn ân hạn; thời kỳ ân hạn

Tra từ liên quan