Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宽屏寬屏

kuān píng

宽屏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宽屏 trong tiếng Việt

màn hình rộng

Tra từ liên quan