跨省 là gì?
跨省 [kuà shěng] có nghĩa là liên tỉnh; đa tỉnh.
Nghĩa của từ 跨省 trong tiếng Việt
- liên tỉnh
- đa tỉnh
Cách đọc và ghi nhớ 跨省
跨省 được đọc là kuà shěng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “liên tỉnh; đa tỉnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .