宽饶寬饒 kuān ráo 宽饶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宽饶 trong tiếng Việt tha thứtha cho 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan