Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
款儿款兒

kuǎn r

款儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 款儿 trong tiếng Việt

  1. thái độ ngạo mạn
  2. dáng vẻ kiêu hãnh
Tra từ liên quan