跨平台 là gì?
跨平台 [kuà píng tái] có nghĩa là hỗ trợ nhiều nền tảng.
Nghĩa của từ 跨平台 trong tiếng Việt
hỗ trợ nhiều nền tảng
Cách đọc và ghi nhớ 跨平台
跨平台 được đọc là kuà píng tái, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hỗ trợ nhiều nền tảng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .