Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
科举
kē jǔ

kỳ thi thời phong kiến

Cụm từ
苛捐
kē juān

thuế má nặng nề

Cụm từ
苛捐杂税
kē juān zá shuì

thuế khóa nặng nề (thành ngữ)

Thành ngữ
可决
kě jué

thông qua; phê chuẩn; bỏ phiếu tán thành (luật pháp, v.v.)

Cụm từ
可决率
kě jué lǜ

tỷ lệ cần thiết để thông qua quyết định

Cụm từ
可决票
kě jué piào

phiếu tán thành

Cụm từ
科举考试
kē jǔ kǎo shì

kỳ thi khoa bảng (thời xưa)

Cụm từ
科举制
kē jǔ zhì

hệ thống kỳ thi khoa bảng

Cụm từ
可堪
kě kān

làm sao có thể chịu đựng?; có thể chịu đựng

Cụm từ
可看
kě kàn

đáng xem

Cụm từ
可靠
kě kào

đáng tin cậy

Cụm từ
科考
kē kǎo

vòng sơ khảo của kỳ thi thời phong kiến; viết tắt của 科學考察|科学考察[ke1 xue2 kao3 cha2], khám phá khoa học

Viết tắt
科考队
kē kǎo duì

đội khám phá khoa học; cuộc thám hiểm

Cụm từ
可靠性
kě kào xìng

độ tin cậy

Cụm từ
可卡因
kě kǎ yīn

cocaine (từ mượn)

Cụm từ
可可
kě kě

ca cao (từ mượn)

Cụm từ
磕磕
kē kē

(từ tượng thanh) gõ

Cụm từ
科克
kē kè

nút chai

Cụm từ
苛刻
kē kè

khắc nghiệt; nghiêm khắc; đòi hỏi

Cụm từ
磕磕巴巴
kē kē bā bā

nói lắp; nói lắp bắp; không nói trôi chảy

Cụm từ
磕磕绊绊
kē ke bàn bàn

gập ghềnh (đường); khập khiễng (người)

Cụm từ
可可波罗
kě kě bō luó

cocobolo (mượn từ)

Cụm từ
可可米
Kě kě mǐ

Cocoa Krispies

Cụm từ
可可托海
Kě kě tuō hǎi

thị trấn Keketuohai ở huyện Fuyun 富蘊縣|富蕴县[Fu4 yun4 xian4], địa khu Altay, Tân Cương

Cụm từ
可可托海镇
Kě kě tuō hǎi zhèn

thị trấn Keketuohai ở huyện Fuyun 富蘊縣|富蕴县[Fu4 yun4 xian4], địa khu Altay, Tân Cương

Cụm từ
可可西里
Kě kě xī lǐ

Hoh Xil hoặc Khả Khả Tây Lý, khu bảo tồn thiên nhiên rộng lớn trên Cao nguyên Thanh Tạng 青藏高原[Qing1 Zang4 gao1 yuan2]

Cụm từ
可控硅
kě kòng guī

(điện tử) chỉnh lưu có điều khiển bằng silicon (SCR); thyristor

Cụm từ
克扣
kè kòu

khấu trừ; trừ đi; tham ô

Cụm từ
可口
kě kǒu

ngon; có vị ngon

Cụm từ
可口可乐
Kě kǒu kě lè

Coca-Cola

Cụm từ