Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
款子

kuǎn zi

款子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 款子 trong tiếng Việt

một khoản tiền; LT:筆|笔[bi3]

Tra từ liên quan