夸下海口
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
夸下海口
xem 誇海口|夸海口[kua1 hai3 kou3]
Giản thể夸下海口
Phồn thể誇下海口
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng