Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夸休可尔症誇休可爾症

kuā xiū kě ěr zhèng

夸休可尔症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夸休可尔症 trong tiếng Việt

bệnh kwashiorkor (y học)

Tra từ liên quan