Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宽亮寬亮

kuān liàng

宽亮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宽亮 trong tiếng Việt

rộng và sáng; không lo lắng; giọng sâu và vang

Tra từ liên quan