Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夸耀誇耀

kuā yào

夸耀 là gì?

夸耀 [kuā yào] có nghĩa là khoe khoang; phô trương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夸耀 trong tiếng Việt

  1. khoe khoang
  2. phô trương

Cách đọc và ghi nhớ 夸耀

夸耀 được đọc là kuā yào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoe khoang; phô trương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan