宽心丸儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
宽心丸儿
biến thể er hoá của 寬心丸|宽心丸[kuan1 xin1 wan2]
Giản thể宽心丸儿
Phồn thể寬心丸兒
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng