Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
款新

kuǎn xīn

款新 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 款新 trong tiếng Việt

(mô hình) mới; sản phẩm phát triển gần đây

Tra từ liên quan