Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
gāng

rặng; đồi

Từ vựng
gǎng

(dùng trong từ ghép) gò; đống đất; chốt gác; địa bàn tuần tra của cảnh sát; (dùng trong từ ghép) công việc; vị trí

Từ vựng
gàng

ngu ngốc (phương ngữ Ngô)

Từ vựng
gāng

giơ cao bằng hai tay; (hai người trở lên) cùng nhau khiêng vật gì

Từ vựng
gāng

biến thể cũ của 扛[gang1]

Từ vựng
gàng

biến thể của 槓|杠[gang4]

Từ vựng
gàng

cán khiêng quan tài (xưa); cột dày; thanh; cây gậy; đường kẻ đậm; đánh dấu bằng đường kẻ đậm; mài (dao, cạo râu, v.v.); cãi cọ với; tiêu chuẩn; chuẩn mực; gạch nối; dấu gạch ngang

Từ vựng
gǎng

bến cảng; cảng; LT:個|个[ge4]

Từ vựng
gāng

dùng trong 脫疘|脱肛[tuo1 gang1]

Từ vựng
gāng

tre đặt ngang khung gỗ để trữ ngũ cốc ở nơi khí hậu ẩm

Từ vựng
gāng

dây chính của lưới đánh cá; nguyên tắc chỉ đạo; mắt xích quan trọng; lớp (phân loại); đề cương; chương trình

Từ vựng
gāng

chum; vại; lượng từ cho mẻ đồ giặt; LT:口[kou3]

Từ vựng
gāng

biến thể cũ của 缸[gang1]

Từ vựng
gāng

các ngôi sao của chòm Bắc Đẩu tạo thành đuôi gáo

Từ vựng
gāng

hậu môn; trực tràng

Từ vựng
gāng

thuyền; tàu

Từ vựng
gāng

bát treo đèn hoặc cá

Từ vựng
gāng

thép

Từ vựng
gàng

đồi; vùng cao dài và hẹp; (dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
尴尬
gān gà

ngượng ngùng; lúng túng

Cụm từ
港澳
Gǎng Ào

Hong Kong 香港[Xiang1 gang3] và Macao 澳門|澳门[Ao4 men2]

Cụm từ
港澳办
Gǎng ào bàn

Văn phòng Sự vụ Hồng Kông và Macao của Quốc vụ viện (viết tắt của 國務院港澳事務辦公室|国务院港澳事务办公室[Guo2 wu4 yuan4 Gang3 Ao4 Shi4 wu4 Ban4 gong1 shi4])

Viết tắt
港澳地区
Gǎng Ào dì qū

khu vực Hong Kong và Macao

Cụm từ
港澳台
Gǎng Ào Tái

Hong Kong 香港, Macao 澳門|澳门 và Đài Loan 臺灣|台湾[Tai2 wan1]

Cụm từ
岗巴
Gǎng bā

huyện Gamba, Tiếng Tạng: Gam pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
钢板
gāng bǎn

tấm thép

Cụm từ
岗巴县
Gǎng bā xiàn

huyện Gamba, Tiếng Tạng: Gam pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
港北
Gǎng běi

quận Gangbei của thành phố Guigang 貴港市|贵港市[Gui4 gang3 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
港北区
Gǎng běi qū

quận Gangbei của thành phố Guigang 貴港市|贵港市[Gui4 gang3 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
冈本
Gāng běn

Okamoto (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng