干细胞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
干细胞
tế bào gốc
Giản thể干细胞
Phồn thể幹細胞
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng