Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干物女乾物女

gān wù nǚ

干物女 là gì?

干物女 [gān wù nǚ] có nghĩa là cô gái độc thân sống thờ ơ, không hứng thú với các mối quan hệ (mượn chữ từ tiếng Nhật 干物女 "himono onna").

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干物女 trong tiếng Việt

cô gái độc thân sống thờ ơ, không hứng thú với các mối quan hệ (mượn chữ từ tiếng Nhật 干物女 "himono onna")

Cách đọc và ghi nhớ 干物女

干物女 được đọc là gān wù nǚ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cô gái độc thân sống thờ ơ, không hứng thú với các mối quan hệ (mượn chữ từ tiếng Nhật 干物女 "himono onna")”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan