干物女
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
干物女
cô gái độc thân sống thờ ơ, không hứng thú với các mối quan hệ (mượn chữ từ tiếng Nhật 干物女 "himono onna")
Giản thể干物女
Phồn thể乾物女
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng