Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
钢镚
gāng bèng

đồng xu nhỏ; một hào

Cụm từ
刚愎
gāng bì

bướng bỉnh; ngang ngược

Cụm từ
港币
Gǎng bì

tiền tệ Hồng Kông; đô la Hồng Kông

Cụm từ
钢笔
gāng bǐ

bút máy; LT:支[zhi1]

Cụm từ
钢鞭
gāng biān

chuỳ gai (vũ khí)

Cụm từ
冈比亚
Gāng bǐ yà

Gambia

Cụm từ
刚愎自用
gāng bì zì yòng

cố chấp và tự phụ (thành ngữ)

Thành ngữ
港埠
gǎng bù

cảng; bến cảng; ga hàng hải

Cụm từ
刚才
gāng cái

vừa nãy; mới đây

Cụm từ
刚才
gāng cái

vừa mới (biến thể của 剛才|刚才[gang1 cai2])

Cụm từ
钢材
gāng cái

thép (như nguyên liệu thô); tấm, thanh, ống, phôi, dây thép, v.v

Cụm từ
刚察
Gāng chá

Huyện Gangcha (tiếng Tạng: rkang tsha rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
钢叉
gāng chā

cái chĩa; chĩa làm vườn; gậy khống chế (cảnh sát dùng); cái xiên thời cổ đại

Cụm từ
钢厂
gāng chǎng

nhà máy thép

Cụm từ
刚察县
Gāng chá Xiàn

Huyện Cang Trà (Tibetan: rkang tsha rdzong) thuộc Châu Tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
钢窗
gāng chuāng

cửa sổ kim loại

Cụm từ
钢弹
Gāng dàn

Gundam, thương hiệu hoạt hình Nhật Bản

Cụm từ
杠荡
gàng dàng

lắc; đung đưa

Cụm từ
杠刀
gàng dāo

mài dao (hoặc dao cạo, v.v.)

Cụm từ
港岛
Gǎng dǎo

Đảo Hồng Kông; viết tắt của 香港島|香港岛[Xiang1 gang3 dao3]

Viết tắt
钢刀
gāng dāo

dao thép; kiếm

Cụm từ
岗地
gǎng dì

đất canh tác không tưới tiêu trên đồi thấp

Cụm từ
杠掉
gàng diào

gạch bỏ

Cụm từ
冈底斯山
Gāng dǐ sī shān

núi Cangdisê (6656m) ở tây nam Tây Tạng, được người Tạng tôn kính là trung tâm của vũ trụ

Cụm từ
冈底斯山脉
Gāng dǐ sī shān mài

dãy núi Cống Lý Tư ở tây nam Tây Tạng

Cụm từ
刚度
gāng dù

độ cứng

Cụm từ
戆督
gàng dū

ngu ngốc, không biết gì (tiếng Ngô)

Cụm từ
港独
Gǎng dú

độc lập Hồng Kông

Cụm từ
港督
gǎng dū

thống đốc Hồng Kông (thời kỳ thuộc địa Anh, 1841-1997)

Cụm từ
刚朵拉
gāng duǒ lā

xem 貢多拉|贡多拉[gong4 duo1 la1]

Cụm từ