Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
感兴趣感興趣

gǎn xìng qù

感兴趣 là gì?

感兴趣 [gǎn xìng qù] có nghĩa là cảm thấy hứng thú.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 感兴趣 trong tiếng Việt

cảm thấy hứng thú

Cách đọc và ghi nhớ 感兴趣

感兴趣 được đọc là gǎn xìng qù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cảm thấy hứng thú”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan