干眼症乾眼症 gān yǎn zhèng 干眼症 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 干眼症 trong tiếng Việt khô mắtkhô tuyến lệ (khô tuyến nước mắt, thường do thiếu vitamin A) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan