Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干眼症乾眼症

gān yǎn zhèng

干眼症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干眼症 trong tiếng Việt

  1. khô mắt
  2. khô tuyến lệ (khô tuyến nước mắt, thường do thiếu vitamin A)
Tra từ liên quan