Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肝吸虫肝吸蟲

gān xī chóng

肝吸虫 là gì?

肝吸虫 [gān xī chóng] có nghĩa là sán lá gan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肝吸虫 trong tiếng Việt

sán lá gan

Cách đọc và ghi nhớ 肝吸虫

肝吸虫 được đọc là gān xī chóng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sán lá gan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan